Slack là một trong những công cụ workspace phổ biến nhất trên thế giới hiện nay. Chúng ta hãy cùng phân tích các chiến thuật tăng trưởng ban đầu đã được sử dụng để Slack đạt được mức định giá 3,8 tỷ đô la trong vòng 3 năm.

Vào năm 2012, CEO Stewart Butterfield nhận thấy rằng các công ty khởi nghiệp phần mềm đang phát triển một cách nhanh chóng, các đội nhóm phải đối mặt với các vấn đề về cách liên lạc nội bộ. Chúng không phải là hệ thống liên lạc và giao tiếp đầu tiên được sử dụng, nhưng nó đã giải quyết được vấn đề tốt hơn những hệ thống khác.

Slack đã được thành lập ngay tại lúc đó

Dưới đây là 1 timeline chung đã diễn ra:

Chiến lược 1: Xác định một thị trường mới

Slack không phải là ứng dụng giao tiếp nội bộ đầu tiên. Vì các hệ thống nhắn tin tập trung như Slack ra đời chưa đủ lâu nên mọi người vẫn chưa hiểu được tại sao họ cần chúng. Họ đã tạo ra một thị trường chưa tồn tại bằng cách bán sự đổi mới chứ không phải sản phẩm.

Khi họ hỏi các công ty khác về những gì họ đang sử dụng để tiến hành liên lạc nội bộ, 70% – 80% câu trả lời là “không gì cả”. Những gì các công ty thực sự đang làm là sử dụng nhiều loại công cụ và phương pháp khác nhau như ad hoc email, list mail, chat trên Skype, dùng SMS, v.v.

Ngay từ đầu, Slack đã tập trung vào việc nhấn mạnh rằng có vấn đề đang diễn ra. Hầu hết mọi người còn không nghĩ về các công cụ giao tiếp như một loại phần mềm. Mọi người không biết rằng họ thực sự cần một cách mới hơn/tốt hơn để giao tiếp và kết nối.

Butterfield đã bình luận;

“Nếu bạn đang xây dựng một nhóm sale cho công ty khởi nghiệp của mình, bạn cần phải biết rằng bạn là người phải đưa ra quyết định về việc sử dụng CRM nào (Customer Relationship Management). Đó là một điều không cần phải bàn cãi. Nếu bạn là một nhóm phát triển phần mềm, bạn sẽ là người chọn một hệ thống để kiểm soát source code. Đó là một danh mục đã được biết đến. “

Đối với trường hợp của Slack, trong khi trên thị trường đã tồn tại một số ứng dụng, họ đã biến phần mềm liên lạc và giao tiếp trở thành một danh mục được biết đến.

Do đó, đối với Slack, sự phát triển ban đầu chủ yếu đến từ việc tạo ra một thị trường thực sự không tồn tại, bán giải pháp cho một vấn đề mà mọi người không biết là họ đang đối mặt.

Chiến lược 2: Tập trung vào các tính năng cốt lõi

Ban đầu, họ tập trung vào việc hoàn thiện các tính năng cốt lõi quan trọng nhất đối với tầm nhìn sản phẩm và đối với người dùng của họ. Họ kết luận rằng người dùng sẽ không nhận thấy mọi thứ mà Slack còn thiếu ở thời điểm ban đầu nếu họ cung cấp các tính năng chính một cách rất tốt. Vì vậy, họ quyết định tập trung nhiều hơn vào việc trở nên thực sự giỏi ở một số lĩnh vực chính, thay vì ‘chỉ hơi giỏi’ trong nhiều lĩnh vực.

Họ đã phát triển Slack dựa trên 3 tính năng: Tìm kiếm, đồng bộ hóa và chia sẻ tệp.

Với tính năng tìm kiếm, đó là khả năng tìm thấy bất kỳ cuộc trò chuyện hoặc tài liệu nào trong bất kỳ lúc nào để mọi người không lo bị mất thông tin quan trọng. Đồng bộ hóa cho phép người dùng Slack tiếp tục làm việc ngay tại nơi họ đã dừng lại bất kể họ đang làm việc trên thiết bị nào. Khi nói đến chia sẻ tệp, Slack chọn tập trung vào khả năng dán hình ảnh một cách nhanh chóng hoặc kéo và thả tệp để có giao diện người dùng trực quan, đơn giản.

Điều này khiến họ giành được lợi thế hơn so với đối thủ vì họ trở thành người thực hiện giỏi nhất những thứ quan trọng nhất đối với người dùng của họ. Nó đã giúp họ trở nên quan trọng ngay lập tức và tăng khả năng chấp nhận sớm.

Chiến lược 3: User Testing

Trước khi ra mắt bản xem trước (beta) vào năm 2013, họ đã mời bạn bè ở các công ty khác dùng thử Slack. Trong năm 2013, họ đã có 6-10 công ty sử dụng nền tảng này. Điều này cho phép họ quan sát cách sản phẩm vận hành trong khi làm việc trên các tính năng và chức năng cốt lõi.

Họ bắt đầu chia sẻ Slack với các nhóm lớn hơn, quan sát cách họ sử dụng nó trong khi thực hiện thêm các thay đổi và cải tiến. Điều này rất quan trọng vì từ đó họ hiểu sản phẩm của họ được các nhóm ở nhiều quy mô khác nhau sử dụng như thế nào trong khi xây dựng loop phản hồi để cải thiện sản phẩm trước khi cho ra mắt công chúng.

Trong thời gian này, họ đã tinh chỉnh sản phẩm của mình trước khi ra mắt bản xem trước vào cuối năm 2013.

Chiến lược 4: Truyền miệng

Vào tháng 8 năm 2013, họ đã tung ra bản demo, nhận được 8000 yêu cầu lời mời vào ngày đầu tiên.

Hai tuần sau, họ đã đạt được 15.000. Đến tháng 5 năm 2015, họ đã đạt được tới 1,1 triệu người dùng. Điều này chủ yếu là từ sự truyền miệng và sự thúc đẩy trước khi ra mắt.

Không có đội ngũ sale hay marketing, Slack chỉ thuê CMO (Chief Marketing Officer) của họ vào cuối năm 2014, chứng tỏ được tiềm năng vô hạn mà việc truyền miệng có thể mang lại.

Chiến lược 4: Báo chí

Họ đã được rất nhiều báo chí đăng bài khi họ tung ra từ các nguồn như TechCrunch, Fast company, VentureBeat và hơn thế nữa. Họ gọi Slack là “email killer” và gây được nhiều tiếng vang.

Những bài báo ban đầu này đã được chia sẻ với bạn bè và đang thịnh hành trên các phương tiện social media, giúp thúc đẩy dòng lời mời ban đầu.

Với hơn 15.000 lượt đăng ký cho bản phát hành xem trước cho ứng dụng này, đòn bẩy tăng trưởng này rõ ràng đã có hiệu quả.

Chiến lược 5: Twitter

Slack đã đặt cược rất nhiều vào Twitter. Họ đã tạo ra một “wall of love”, nơi họ đã retweet lại tất cả các tweet hay các đánh giá tích cực về Slack trên Twitter. Việc truyền miệng này đã được thúc đẩy theo cấp số nhân, khi 1 retweet/ tweet được xem bởi hàng nghìn người.

Chiến lược 6: Tích hợp

Để các nhóm làm việc năng suất và hiệu quả hơn, Slack đã giới thiệu tích hợp với các công cụ mà nhóm sử dụng hàng ngày (2015). Ngày nay có hơn 1500 ứng dụng trong thư mục ứng dụng directory. Đây là chìa khóa để thu hút và giữ chân khách hàng, và về tổng thể, khiến trải nghiệm trên Slack trở nên tốt hơn.

Tích hợp ban đầu đã đóng góp phần lớn vào lượng truy cập không phải trả tiền của website Slack. Họ đã tạo một trang đích riêng lẻ cho mỗi tích hợp, mang lại lượng truy cập chất lượng cao.

Ngày nay Slack xếp hạng trên kết quả tìm kiếm trang đầu tiên mỗi khi bất kỳ ai tìm kiếm sản phẩm mà Slack tích hợp.

Slack ngày nay:

  • Hơn 12 triệu người dùng hoạt động vào năm 2021
  • Saleforce mua lại với định giá 27,7 tỷ đô la
  • Tỷ lệ giữ chân khách hàng thanh toán cho Slack là 98%

Chìa khóa để phát triển một cách thành công:

  • Xác định thị trường của riêng họ, xác định các vấn đề chưa được biết đến
  • Ưu tiên 3 tính năng quan trọng nhất
  • Quan sát người dùng, xây dựng một loop phản hồi liên tục
  • Tận dụng báo chí và bằng chứng xã hội tận dụng để thúc đẩy sự ra mắt

Tôi hy vọng bạn thích bài phân tích này về tốc độ phát triển ở giai đoạn ban đầu của Slack!

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây